Các phương pháp quốc tế để kiểm soát thiệt hại nghiêm trọng và toàn bộ.
Hệ thống chống rò rỉ tuần hoàn bằng bọt xốp, có khả năng bịt kín các vết nứt lên đến 40.000 micron, đã được Halliburton triển khai thành công trong các ứng dụng thực tế tại hai quốc gia Trung Đông (Oman và UAE).
Những thách thức trong việc hình thành các vết nứt/lỗ rỗng tự nhiên
Việc xử lý các trường hợp mất tuần hoàn nghiêm trọng đến hoàn toàn trong các tầng địa chất có cấu tạo nứt nẻ hoặc rỗng tự nhiên từ lâu đã là một thách thức, đặc biệt là ở Trung Đông. Các vật liệu thay thế tuần hoàn thông thường (LCM) thường thất bại do sự không chắc chắn về kích thước khe nứt. Tuy nhiên, Hệ thống nêm bọt của Halliburton, kết hợp giữa phương pháp ép mất tuần hoàn cao (HFLS) và vật liệu LCM dạng bọt lưới (RFLCM), đã chứng minh được hiệu quả, được hỗ trợ bởi thành công trong thực tế.
Việc thiết kế và đánh giá các phương pháp điều trị LCM dựa trên các thử nghiệm thành công trong phòng thí nghiệm, chứng minh khả năng bịt kín các vết nứt lên đến 40.000 micron.
Công nghệ kép HFLS và RFLCM: Kết quả thí nghiệm và thực địa tại hai quốc gia Trung Đông (Oman và UAE)
Các chi tiết này bao gồm đặc điểm hình thành giếng, kích thước giếng khoan, thể tích và nồng độ dung dịch LCM, cũng như công thức và phương pháp bơm được sử dụng. Sự thành công của ứng dụng được chứng minh bằng tỷ lệ thất thoát trước và sau khi xử lý trong cả điều kiện giếng khoan tĩnh và động, cho thấy thời gian khoan được tiết kiệm.
Tại Oman, giếng mục tiêu gặp phải tình trạng tổn thất tĩnh lên đến 125 thùng/giờ (bbl/giờ) và tổn thất động từ 280 bbl/giờ (550 gallon/phút, gpm) đến "tổn thất hoàn toàn". Đặc điểm địa tầng là độ rỗng dạng hốc. Mục tiêu của khách hàng là bơm một dung dịch LCM hiệu quả để nhanh chóng khắc phục tình trạng tổn thất sau khi đạt đến độ sâu tối đa (TD) và thực hiện các hoạt động ghi nhật ký giếng mà không cần nút xi măng, nhờ đó tiết kiệm thời gian khoan. Các dung dịch xử lý HFLS và RFLCM được trộn trong nước, bơm qua một ống tuần hoàn và trải qua quá trình ép tuần hoàn với áp suất tăng dần. Sau quá trình ép, cả tốc độ tổn thất tĩnh và động đều giảm xuống bằng không, cho phép các hoạt động tiếp tục một cách an toàn.
Tại UAE, giếng mục tiêu sử dụng dung dịch khoan không chứa nước. Trong điều kiện tĩnh, tổn thất dao động từ 85 đến 200 thùng/giờ, trong khi ở điều kiện động (tốc độ dòng chảy 990–1250 gallon/phút), tỷ lệ tổn thất là 150 thùng/giờ. Tầng địa chất có đặc điểm là các vết nứt tự nhiên. Các thành phần HFLS và RFLCM được trộn trong dầu gốc, bơm qua một ống tuần hoàn và trải qua quá trình ép tuần hoàn với áp suất tăng dần. Sau quá trình ép, tỷ lệ tổn thất tĩnh giảm xuống còn 2–15 thùng/giờ, và tỷ lệ tổn thất động giảm xuống tối đa 25 thùng/giờ (giảm xuống còn 5 thùng/giờ trong quá trình khoan), cho phép hoạt động tiếp tục.
Trong các thử nghiệm đánh giá kỹ thuật, khả năng bịt kín các vết nứt/hốc rỗng mô phỏng trong phòng thí nghiệm với kích thước lỗ mở lên đến 40.000 micron đã mang lại sự tin tưởng rằng sự kết hợp LCM có thể xử lý các kích thước vết nứt/hốc rỗng dưới lòng đất không xác định. Các ứng dụng thực địa thành công đã giải quyết được các sự cố mất giếng nghiêm trọng đến hoàn toàn, chứng minh tính hiệu quả của phương pháp kép HFLS/RFLCM. Ưu điểm quan trọng nhất của công nghệ LCM được cải tiến là giảm chi phí xây dựng giếng bằng cách giảm thiểu thời gian khoan liên quan đến việc xử lý các sự cố mất giếng nghiêm trọng đến hoàn toàn.
Để so sánh với hệ thống chống mất tuần hoàn nêu trên, công ty chúng tôi đã tự phát triển hai sản phẩm: chất làm đặc High Fluid Loss Squeeze (HFLS) FC-FLS và chất làm đặc Reticulated Foam LCM (RFLCM) FC-LCM, cả hai đều đạt hiệu suất tương đương với Hệ thống Chống Mất Tuần Hoàn Bằng Bọt của Halliburton.
Thời gian đăng bài: 03/03/2025