Chất hoạt động bề mặt Erucic Amidopropyl Dimethyl Betaine
Nguy cơ vật lý/hóa học: sản phẩm không bắt lửa và không gây nổ.
Nguy cơ gây hại cho sức khỏe: Sản phẩm có thể gây kích ứng mắt và da; ăn nhầm có thể gây kích ứng miệng và dạ dày.
Khả năng gây ung thư: Không có.
| Kiểu | Thành phần chính | Nội dung | Số CAS |
| Chất hoạt động bề mặt Erucic Amidopropyl Dimethyl Betaine | Amidopropyl betaine | 95-100% | 581089-19-2 |
Tiếp xúc với da: Cởi bỏ quần áo bị nhiễm bẩn và giặt sạch bằng nước xà phòng và nước sạch chảy.
Nếu bị kích ứng mắt: Hãy nâng mí mắt lên và rửa ngay lập tức bằng nhiều nước chảy hoặc nước muối sinh lý. Tìm kiếm sự trợ giúp y tế nếu bị đau và ngứa.
Trường hợp nuốt phải: Uống đủ nước ấm để gây nôn. Đến cơ sở y tế nếu bạn cảm thấy không khỏe.
Hít phải: Rời khỏi hiện trường đến nơi có không khí trong lành. Nếu khó thở, hãy tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
Đặc tính cháy và nổ: Tham khảo mục 9 "Tính chất vật lý và hóa học".
Chất chữa cháy: Bọt, bột khô, khí carbon dioxide, sương nước.
Các biện pháp bảo vệ cá nhân: Sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp. Xem Mục 8 "Các biện pháp bảo vệ".
Cách xử lý: Cố gắng thu gom chất lỏng rò rỉ và làm sạch vị trí rò rỉ.
Xử lý chất thải: Chôn lấp đúng cách hoặc xử lý theo quy định bảo vệ môi trường địa phương.
Xử lý bao bì: Chuyển đến bãi rác để xử lý đúng cách.
Lưu ý khi sử dụng: Giữ kín hộp đựng và tránh tiếp xúc với da và mắt. Mang trang thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
Lưu ý khi bảo quản: Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa, tránh xa nguồn nhiệt, lửa và các vật liệu nguy hiểm.
Biện pháp kiểm soát kỹ thuật: Trong hầu hết các trường hợp, hệ thống thông gió tổng thể tốt có thể đạt được mục đích bảo vệ.
Bảo vệ đường hô hấp: Đeo khẩu trang chống bụi.
Bảo vệ da: Mặc quần áo lao động không thấm nước và đeo găng tay bảo hộ.
Bảo vệ mắt/mí mắt: Đeo kính bảo hộ chống hóa chất.
Các biện pháp bảo vệ khác: Cấm hút thuốc, ăn uống tại nơi làm việc.
| Mục | Chất hoạt động bề mặt Erucic Amidopropyl Dimethyl Betaine |
| Màu sắc | Không màu đến vàng nhạt |
| Nhân vật | chất lỏng |
| Mùi | - |
| Độ hòa tan trong nước | tan trong nước |
Những điều cần tránh: lửa trần, nhiệt độ cao.
Chất không tương thích: chất oxy hóa.
Sản phẩm phân hủy nguy hại: Không có.
Đường xâm nhập: hít thở và nuốt phải.
Nguy cơ gây hại cho sức khỏe: nuốt phải có thể gây kích ứng miệng và dạ dày.
Tiếp xúc với da: Tiếp xúc lâu dài có thể gây đỏ nhẹ và ngứa da.
Tiếp xúc trực tiếp với mắt: gây kích ứng và đau mắt.
Nuốt phải: gây buồn nôn và nôn mửa.
Hít phải: gây ho và ngứa.
Khả năng gây ung thư: Không có.
Khả năng phân hủy: Chất này không dễ bị phân hủy sinh học.
Độc tính sinh thái: Sản phẩm này có độc tính nhẹ đối với sinh vật.
Phương pháp xử lý chất thải: chôn lấp đúng cách hoặc xử lý theo quy định bảo vệ môi trường địa phương.
Bao bì bị ô nhiễm: việc xử lý sẽ do đơn vị được chỉ định bởi bộ phận quản lý môi trường đảm nhiệm.
Sản phẩm này không được liệt kê trong Quy định quốc tế về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm (IMDG, IATA, ADR/RID).
Đóng gói: Bột được đóng gói trong bao.
Quy định về quản lý an toàn đối với hóa chất nguy hiểm
Các quy định chi tiết về việc thực thi Quy chế quản lý an toàn hóa chất nguy hiểm
Phân loại và ghi nhãn các hóa chất nguy hiểm thông thường (GB13690-2009)
Quy tắc chung về lưu trữ các hóa chất nguy hiểm thông thường (GB15603-1995)
Các yêu cầu kỹ thuật chung về bao bì vận chuyển hàng hóa nguy hiểm (GB12463-1990)
Ngày phát hành: 01/11/2020.
Ngày sửa đổi: 01/11/2020.
Khuyến nghị và hạn chế sử dụng: Vui lòng tham khảo thông tin về các sản phẩm khác và/hoặc thông tin ứng dụng sản phẩm. Sản phẩm này chỉ được sử dụng trong môi trường công nghiệp.







